犀圍 xī wéi · tê vi Hán Việt: tê vi · Pinyin: xī wéi Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 圍 (vi)Pinyinxī wéiHán Việttê viCấu tạo犀 + 圍 · tê + vi nghĩa thành phần: tê + vi Nghĩa EngCihui 犀圍 īwéi n. <wr.> belt with rhinoceros horn