犀導 xī dǎo · tê đạo Hán Việt: tê đạo · Pinyin: xī dǎo Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 導 (đạo)Pinyinxī dǎoHán Việttê đạoCấu tạo犀 + 導 · tê + đạo nghĩa thành phần: tê + đạo