犀布 xī bù · tê bố Hán Việt: tê bố · Pinyin: xī bù Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 布 (bố)Pinyinxī bùHán Việttê bốCấu tạo犀 + 布 · tê + bố nghĩa thành phần: tê + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀象。布,"象"字之讹。Tân Hoa Tự Điển 1.犀象。布,"象"字之讹。