犀帶

xī dài tê đái

Hán Việt: tê đái · Pinyin: xī dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即犀角带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即犀角带。

Eng

  • Cihui 犀帶 xīdài n. <wr.> belt with rhinoceros horn