犀扇

tê phiến

Hán Việt: tê phiến

Tổng quan

(雜名)畫犀牛之扇子。公案,鹽官有犀牛扇子。見鹽官條。☸

Cấu tạo: 犀 (tê) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)畫犀牛之扇子。公案,鹽官有犀牛扇子。見鹽官條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tê phiến (雜名)畫犀牛之扇子。公案,鹽官有犀牛扇子。見鹽官條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子