犀株

xī zhū tê chu

Hán Việt: tê chu · Pinyin: xī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即犀角。角计数以株为量﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即犀角。角计数以株为量﹐故称。