犀槌 xī chuí · tê chùy Hán Việt: tê chùy · Pinyin: xī chuí Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 槌 (chùy)Pinyinxī chuíHán Việttê chùyCấu tạo犀 + 槌 · tê + chùy nghĩa thành phần: tê + chùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"犀椎"; 古代打击乐器方响中的犀角制小槌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犀椎"。 2.古代打击乐器方响中的犀角制小槌。