犀櫓 xī lǔ · tê lỗ Hán Việt: tê lỗ · Pinyin: xī lǔ Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 櫓 (lỗ)Pinyinxī lǔHán Việttê lỗCấu tạo犀 + 櫓 · tê + lỗ nghĩa thành phần: tê + lỗ