犀毗 xī pí · tê bì Hán Việt: tê bì · Pinyin: xī pí Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 毗 (bì)Pinyinxī píHán Việttê bìCấu tạo犀 + 毗 · tê + bì nghĩa thành phần: tê + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带钩; 亦作"犀皮"。漆器的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.带钩。 2.亦作"犀皮"。漆器的别称。