犀燃 xī rán · tê nhiên Hán Việt: tê nhiên · Pinyin: xī rán Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 燃 (nhiên)Pinyinxī ránHán Việttê nhiênCấu tạo犀 + 燃 · tê + nhiên nghĩa thành phần: tê + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"犀燃烛照"。