犀璧 xī bì · tê bích Hán Việt: tê bích · Pinyin: xī bì Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 璧 (bích)Pinyinxī bìHán Việttê bíchCấu tạo犀 + 璧 · tê + bích nghĩa thành phần: tê + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用犀角制的似璧的装饰品; 墨的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.用犀角制的似璧的装饰品。 2.墨的美称。