犀箸 tê trứ Hán Việt: tê trứ Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 箸 (trứ)Hán Việttê trứCấu tạo犀 + 箸 · tê + trứ nghĩa thành phần: tê + trứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以犀角製成的筷子。唐.杜甫〈麗人行〉:「犀箸厭飫久未下,鸞刀縷切空紛綸。」明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「你悶時節強拈著犀箸進珍饈,倦來時穩蓋著鴛衾睡錦紬。」