犀簟 xī diàn · tê điệm Hán Việt: tê điệm · Pinyin: xī diàn Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 簟 (điệm)Pinyinxī diànHán Việttê điệmCấu tạo犀 + 簟 · tê + điệm nghĩa thành phần: tê + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀皮制的席。Tân Hoa Tự Điển 1.犀皮制的席。