犀簪

xī zān tê trâm

Hán Việt: tê trâm · Pinyin: xī zān

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (trâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用犀角制的发簪。或谓妇人用之,尘不着发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用犀角制的发簪。或谓妇人用之,尘不着发。