犀紋 xī wén · tê văn Hán Việt: tê văn · Pinyin: xī wén Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 紋 (văn)Pinyinxī wénHán Việttê vănCấu tạo犀 + 紋 · tê + văn nghĩa thành phần: tê + văn