犀紋 xī wén · tê văn Hán Việt: tê văn · Pinyin: xī wén Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 紋 (văn)Pinyinxī wénHán Việttê vănCấu tạo犀 + 紋 · tê + văn nghĩa thành phần: tê + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借喻良墨的形质。犀角质坚有纹理,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.借喻良墨的形质。犀角质坚有纹理,故云。