犀胯 xī kuà · tê khố Hán Việt: tê khố · Pinyin: xī kuà Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 胯 (khố)Pinyinxī kuàHán Việttê khốCấu tạo犀 + 胯 · tê + khố nghĩa thành phần: tê + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时块茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.古时块茶名。