犀蔽 xī bì · tê tế Hán Việt: tê tế · Pinyin: xī bì Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 蔽 (tế)Pinyinxī bìHán Việttê tếCấu tạo犀 + 蔽 · tê + tế nghĩa thành phần: tê + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固的遮蔽物。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的遮蔽物。