犀表

xī biǎo tê biểu

Hán Việt: tê biểu · Pinyin: xī biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对武将仪表的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对武将仪表的尊称。