犀象 xī xiàng · tê tượng Hán Việt: tê tượng · Pinyin: xī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 象 (tượng)Pinyinxī xiàngHán Việttê tượngCấu tạo犀 + 象 · tê + tượng nghĩa thành phần: tê + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀磐象; 犀角和象牙。Tân Hoa Tự Điển 1.犀磐象。 2.犀角和象牙。