犀軸 xī zhóu · tê trục Hán Việt: tê trục · Pinyin: xī zhóu Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 軸 (trục)Pinyinxī zhóuHán Việttê trụcCấu tạo犀 + 軸 · tê + trục nghĩa thành phần: tê + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用犀角制的书画卷轴; 即犀角带。Tân Hoa Tự Điển 1.用犀角制的书画卷轴。 2.即犀角带。