犀鎖

xī suǒ tê tỏa

Hán Việt: tê tỏa · Pinyin: xī suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固的拦江铁锁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的拦江铁锁。