犀革

xī gé tê cách

Hán Việt: tê cách · Pinyin: xī gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犀牛皮。《左傳.莊公十二年》:「陳人使婦飲之酒,而以犀革裹之。」《孔子家語.卷五.子路初見》:「南山有竹,不柔自直,斬而用之,達于犀革。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犀牛皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛皮。