犀骨

xī gǔ tê cốt

Hán Việt: tê cốt · Pinyin: xī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如犀角之额骨。所谓贵者之相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如犀角之额骨。所谓贵者之相。