犁側板 lê trắc bản Hán Việt: lê trắc bản Tổng quan mặt phẳng của lưỡi cày Cấu tạo: 犁 (lê) + 側 (trắc) + 板 (bản)Hán Việtlê trắc bảnCấu tạo犁 + 側 + 板 · lê + trắc + bản nghĩa thành phần: lê + trắc + bản Nghĩa ViệtCihui mặt phẳng của lưỡi cày