犁牛騂角 lí niú xīng jiǎo · lê ngưu tuynh giác Hán Việt: lê ngưu tuynh giác · Pinyin: lí niú xīng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 牛 (ngưu) + 騂 (tuynh) + 角 (giác)Pinyinlí niú xīng jiǎoHán Việtlê ngưu tuynh giácCấu tạo犁 + 牛 + 騂 + 角 · lê + ngưu + tuynh + giác nghĩa thành phần: lê + ngưu + tuynh + giác