犁牛髐角 lí niú mài jiǎo Pinyin: lí niú mài jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 牛 (ngưu) + 髐 + 角 (giác)Pinyinlí niú mài jiǎoCấu tạo犁 + 牛 + 髐 + 角 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻劣父生贤明的儿女。同犁生髐角”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"犁生髐角"。