犁生騂角 lí shēng xīng jiǎo · lê sanh tuynh giác Hán Việt: lê sanh tuynh giác · Pinyin: lí shēng xīng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 生 (sanh) + 騂 (tuynh) + 角 (giác)Pinyinlí shēng xīng jiǎoHán Việtlê sanh tuynh giácCấu tạo犁 + 生 + 騂 + 角 · lê + sanh + tuynh + giác nghĩa thành phần: lê + sanh + tuynh + giác