犁生騂角

lí shēng xīng jiǎo lê sanh tuynh giác

Hán Việt: lê sanh tuynh giác · Pinyin: lí shēng xīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (sanh) + (tuynh) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杂色牛生纯赤色、角周正的小牛。比喻劣父生贤明的儿女。