犁田者 lí tián zhě · lê điền giả Hán Việt: lê điền giả · Pinyin: lí tián zhě Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 田 (điền) + 者 (giả)Pinyinlí tián zhěHán Việtlê điền giảCấu tạo犁 + 田 + 者 · lê + điền + giả nghĩa thành phần: lê + điền + giả