犁舌獄

lí shé yù lê thiệt ngục

Hán Việt: lê thiệt ngục · Pinyin: lí shé yù

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (thiệt) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁舌狱"; 佛教语。谓犯恶口﹑大妄语等作口业者死后所入的地狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁舌狱"。 2.佛教语。谓犯恶口﹑大妄语等作口业者死后所入的地狱。