犁頭草屬 lê đầu thảo chúc Hán Việt: lê đầu thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 頭 (đầu) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việtlê đầu thảo chúcCấu tạo犁 + 頭 + 草 + 屬 · lê + đầu + thảo + chúc nghĩa thành phần: lê + đầu + thảo + chúc Nghĩa EngCihui Typhonium