犂眉䯄 lí méi guā · lê mi qua Hán Việt: lê mi qua · Pinyin: lí méi guā Tổng quan Cấu tạo: 犂 (lê) + 眉 (mi) + 䯄 (qua)Pinyinlí méi guāHán Việtlê mi quaCấu tạo犂 + 眉 + 䯄 · lê + mi + qua nghĩa thành phần: lê + mi + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良马名。毛黄色,眉黑。犂,通"黧"。Tân Hoa Tự Điển 1.良马名。毛黄色,眉黑。犂,通"黧"。