犄/觭角

Tổng quan

Cấu tạo: 犄 + / + 觭 + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 犄/觭角 jījiǎo n. corner; angle

Eng

  • Cihui 犄/觭角 jījiǎo n. corner; angle

Từ liên quan

Gần nghĩa

犄/觭