犄
Pinyin: jī
Tổng quan
sừng trâu cánh quân
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | gei1 |
| Nhật Bản | I |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qie |
| Phản thiết | 於離切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「犄角」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犄 牵制 犄 牛角或羊角对向的 犄角 线、棱或边相接的地方;棱角 桌子犄角 墙边角落 屋子犄角 羊犄角 犄jī ①兽角羊~角。 ②棱角柜子~角儿。 ③角落屋~角儿。
Eng
- CC-CEDICT ox-horns|wing of an army
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於離切【集韻】於宜切,𠀤音漪。【廣韻】犗也。【集韻】牛名。 又同猗。【廣韻】長也,倚也,施也。又犗犬也。出字林。或作犄。 又【集韻】丘奇切,音𢼨。牛名。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 踦