犇湊 bēn còu · bôn thấu Hán Việt: bôn thấu · Pinyin: bēn còu Tổng quan Cấu tạo: 犇 (bôn) + 湊 (thấu)Pinyinbēn còuHán Việtbôn thấuCấu tạo犇 + 湊 · bôn + thấu nghĩa thành phần: bôn + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奔辏"; 趋附;聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奔辏"。 2.趋附;聚集。