犇命 bēn mìng · bôn mệnh Hán Việt: bôn mệnh · Pinyin: bēn mìng Tổng quan Cấu tạo: 犇 (bôn) + 命 (mệnh)Pinyinbēn mìngHán Việtbôn mệnhCấu tạo犇 + 命 · bôn + mệnh nghĩa thành phần: bôn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走应命; 古时为应付急难而盐设置的精勇部队。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走应命。 2.古时为应付急难而盐设置的精勇部队。