犇散 bēn sàn · bôn tán Hán Việt: bôn tán · Pinyin: bēn sàn Tổng quan Cấu tạo: 犇 (bôn) + 散 (tán)Pinyinbēn sànHán Việtbôn tánCấu tạo犇 + 散 · bôn + tán nghĩa thành phần: bôn + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跑散。Tân Hoa Tự Điển 1.跑散。