犢子
độc tử
Hán Việt: độc tử · Pinyin: dú zi
Tổng quan
bê
Nghĩa
Việt
- Cihui bê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.小牛。也稱為「犢兒」。 2.稱小兒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小牛:牛~。
Eng
- CC-CEDICT calf
- Cihui calf
Hán Việt: độc tử · Pinyin: dú zi
bê