犍地

kiền địa

Hán Việt: kiền địa

Tổng quan

(物名)又作犍稚。見犍稚條。☸

Cấu tạo: 犍 (kiền) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)又作犍稚。見犍稚條。☸
  • Tần suất từ [bktd] kiền địa (物名)又作犍稚。見犍稚條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产