犍子 kiền tử Hán Việt: kiền tử Tổng quan 方 trâu bò (thiến) Cấu tạo: 犍 (kiền) + 子 (tử)Hán Việtkiền tửTừ loạidanhCấu tạo犍 + 子 · kiền + tử nghĩa thành phần: kiền + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trâu bòVietPhrases trâu bòTần suất từ 方 trâu bò (thiến); trâu bò Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿