犍椎

jiān chuíkiền truy

Hán Việt: kiền truy · Pinyin: jiān chuí

Tổng quan

(物名)又作犍槌,乾槌。集韻曰:「椎,傳追切,音追,通作槌。」見犍稚條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"犍槌"。 2.梵语的音译。意为"声鸣"。指寺院中的木鱼﹑钟﹑磬之类。

Cấu tạo: 犍 (kiền) + 椎 (truy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)又作犍槌,乾槌。集韻曰:「椎,傳追切,音追,通作槌。」見犍稚條。☸
  • Tần suất từ [bktd] kiền chuỳ (物名)又作犍槌,乾槌。集韻曰:「椎,傳追切,音追,通作槌。」見犍稚條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犍槌"。 2.梵语的音译。意为"声鸣"。指寺院中的木鱼﹑钟﹑磬之类。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椎体 · 椎笄 · 椎骨 · 椎體 · 犍为 · 犍地 · 犍坻 · 犍子