犍沓

kiền đạp

Hán Việt: kiền đạp

Tổng quan

kiền đạp (天名)即乾沓和。☸

Cấu tạo: (kiền) + (đạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiền đạp (天名)即乾沓和。☸