犍牛
kiền ngưu
Hán Việt: kiền ngưu · Pinyin: jiān niú
Tổng quan
bò thiến
Nghĩa
Việt
- Cihui bò thiến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閹割過的公牛。較為馴順,容易駕御。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阉割过的公牛。犍牛比较驯顺,容易驾驭,易于肥育。
Eng
- CC-CEDICT bullock
- Cihui bullock