犍陟

kiền trắc

Hán Việt: kiền trắc

Tổng quan

(動物)悉達太子乘馬之名,見建佗歌條。☸

Cấu tạo: 犍 (kiền) + 陟 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)悉達太子乘馬之名,見建佗歌條。☸
  • Tần suất từ [bktd] kiền trắc (動物)悉達太子乘馬之名,見建佗歌條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

犍陟馬 · 犍为 · 犍地 · 犍坻 · 犍子 · 犍度 · 犍德 · 犍椎