犍陟马 kiền trắc mã Hán Việt: kiền trắc mã Tổng quan kiền trắc mã (動物)又作金泥馬。與犍陟項同。☸ Cấu tạo: 犍 (kiền) + 陟 (trắc) + 马 (mã)Hán Việtkiền trắc mãCấu tạo犍 + 陟 + 马 · kiền + trắc + mã nghĩa thành phần: kiền + trắc + mã Nghĩa ViệtCihui kiền trắc mã (動物)又作金泥馬。與犍陟項同。☸