犍黄门

kiền hoàng môn

Hán Việt: kiền hoàng môn

Tổng quan

kiền hoàng môn (術語)五種不男之一。見犍不男條。☸

Cấu tạo: (kiền) + (hoàng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiền hoàng môn (術語)五種不男之一。見犍不男條。☸