犎牛

fēng niú phong ngưu

Hán Việt: phong ngưu · Pinyin: fēng niú

Tổng quan

bò rừng

Cấu tạo: (phong) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò rừng

Eng

  • CC-CEDICT bison
  • Cihui bison

ja

  • JMdict zebu|humped cattle