犒享

kào xiǎng khao hưởng

Hán Việt: khao hưởng · Pinyin: kào xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khao) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慰劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慰劳。