犒勤 kào qín · khao cần Hán Việt: khao cần · Pinyin: kào qín Tổng quan Cấu tạo: 犒 (khao) + 勤 (cần)Pinyinkào qínHán Việtkhao cầnCấu tạo犒 + 勤 · khao + cần nghĩa thành phần: khao + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犒劳勤苦之人。Tân Hoa Tự Điển 1.犒劳勤苦之人。